Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すかと
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
か
と
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
す
𛀚
と
4
𛁑
𛀚
ト
4
𛁑
𛀚
と
2
す
か
と
1
す
𛀚
ト
1
す
𛀚
𛁻
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
す
か
か
と
Cùng mở đầu bằng すか
す
か
ら
86
す
か
た
31
す
か
へ
18
す
か
な
17
す
か
し
16
す
か
に
14
す
か
の
12
す
か
ね
9
す
か
る
9
す
か
う
8
す
か
り
8
す
か
ひ
4
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼