Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すなり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
な
り
63 lần
Cách viết
Tất cả
63
す
な
り
42
す
𛂂
り
6
𛁑
な
り
4
𛁑
な
𛃶
3
𛁐
な
り
2
𛁑
な
𛃲
2
𛁑
𛂂
り
2
す
な
𛃲
1
す
な
𛃶
1
Tất cả
63
Viết tay & mộc bản
52
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
す
な
な
り
Cùng mở đầu bằng すな
す
な
は
26
す
な
と
12
す
な
ら
12
す
な
ほ
8
す
な
ど
6
す
な
る
6
す
な
に
4
す
な
わ
4
す
な
ん
4
す
な
あ
3
す
な
い
3
す
な
お
3
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
飯百珍伝
源氏物語
菓子話船橋 · 1841
当世料理
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
仁勢物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841