Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
ば
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
す
ば
18
す
バ
1
𛁑
ば
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
ば
す
3
す
ば
か
2
す
ば
る
2
す
ば
う
1
す
ば
し
1
す
ば
ず
1
す
ば
せ
1
す
ば
て
1
す
ば
ぬ
1
す
ば
ね
1
す
ば
わ
1
す
ば
ん
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
料理秘伝抄 · 1684
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 6 · 1789
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
稗史鈔 · tr. 38
春色梅児与美
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928