Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すべて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
べ
て
81 lần
Cách viết
Tất cả
81
す
べ
𛁳
41
す
べ
て
39
𛁐
べ
𛁳
1
Tất cả
81
Viết tay & mộc bản
65
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
す
べ
べ
て
Cùng mở đầu bằng すべ
す
べ
し
289
す
べ
き
92
す
べ
か
16
す
べ
り
9
す
べ
な
7
す
べ
け
5
す
べ
つ
4
す
べ
う
3
す
べ
る
3
す
べ
は
2
す
べ
も
2
す
べ
よ
2
玉くしげ · 1789
女郎花物語
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
女郎花物語
女郎花物語
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
女郎花物語
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805