Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
又
79 lần
Cách viết
Tất cả
79
す
又
51
ス
又
14
𛁑
又
11
𛁐
又
3
Tất cả
79
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
48
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
又
い
3
す
又
一
3
す
又
お
2
す
又
東
2
す
又
米
2
す
又
す
1
す
又
せ
1
す
又
ち
1
す
又
つ
1
す
又
な
1
す
又
ね
1
す
又
む
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
吉利支丹物語
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
竹斎
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1659
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
物類称呼
物類称呼
無病延命記/飲食効毒 · tr. 14
地震考 · tr. 2 · 1830
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
漂流紀事 · tr. 141
物類称呼
流蕃通書 · tr. 34
塩原繁昌記 全 · tr. 41 · 1886
物類称呼
蕃談 · tr. 163
日養食かゝみ · tr. 55 · 1820
畫本野山草. [5] · tr. 17 · 1800–99
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
日養食かゝみ · tr. 41 · 1820
賀茂社記録. 第12冊
日養食かゝみ · tr. 64 · 1820
無病延命記/飲食効毒 · tr. 21