Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す我
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
我
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
ス
我
9
す
我
7
𛁑
我
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
我
と
2
す
我
に
1
す
我
め
1
す
我
を
1
す
我
京
1
す
我
大
1
す
我
手
1
す
我
未
1
す
我
此
1
す
我
身
1
す
我
邦
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
蕃談 · tr. 154
漂流紀事 · tr. 105
漂流紀事 · tr. 10
漂流紀事 · tr. 138
漂流紀事 · tr. 42
漂流紀事 · tr. 93
漂流紀事 · tr. 14
漂流紀事 · tr. 17
蕃談 · tr. 91
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 24 · 1838
徒然草 2巻 · 1596–1624