Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
故
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
す
故
21
ス
故
7
𛁑
故
5
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
故
に
20
す
故
と
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
二人比丘尼
物類称呼
漂流紀事 · tr. 90
物類称呼
蕃談 · tr. 60
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
物類称呼
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 77 · 1790
蕃談 · tr. 154
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蕃談 · tr. 162
物類称呼
虎列剌病予防の心得 · tr. 4 · 1879
物類称呼
南島紀事 下 · tr. 12 · 1886
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 36 · 1800–99
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 22 · 1761
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
物類称呼
これら病予防心得 · tr. 27 · 1877