Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す是
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
是
49 lần
Cách viết
Tất cả
49
す
是
21
ス
是
18
𛁑
是
8
𛁐
是
2
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
37
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
是
を
9
す
是
に
4
す
是
よ
4
す
是
れ
3
す
是
は
2
す
是
か
1
す
是
も
1
す
是
其
1
す
是
則
1
す
是
子
1
す
是
歳
1
す
是
皆
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
酒説養生論 7巻 · tr. 205 · 1729
牛痘小考 · tr. 24 · 1849
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 15 · 1814
漂流紀事 · tr. 141
物類称呼
牛痘小考 · tr. 7 · 1849
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 58 · 1806
南島紀事 中 · tr. 10 · 1886
絵本写宝袋 9巻 4之巻 · tr. 9 · 1720
物類称呼
こけぬ津え · tr. 44 · 1798
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 8
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
物類称呼
物類称呼
牛痘小考 · tr. 11 · 1849
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 36 · 1836
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
琉球藩史 一之巻 · tr. 42 · 1874
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
漂流紀事 · tr. 125
牛痘小考 · tr. 12 · 1849
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
高遠藩執政ニ提出セシ建議書 · tr. 4 · 1916
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
夜船閑話 · tr. 9 · 1757
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
徒然草 2巻 · 1596–1624