Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
時
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
す
時
23
ス
時
5
𛁑
時
4
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
時
は
6
す
時
に
4
す
時
か
2
す
時
分
2
す
時
あ
1
す
時
う
1
す
時
さ
1
す
時
し
1
す
時
た
1
す
時
ち
1
す
時
つ
1
す
時
ふ
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
暦日往来 單 · 1875
漂流紀事 · tr. 14
物類称呼
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 30
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
三好泰喬氏手録他 · tr. 8 · 1917
春色梅児与美
漂流紀事 · tr. 32
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
東参名勝案内 · tr. 44 · 1901
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935