Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
此
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
す
此
20
ス
此
13
𛁑
此
6
𛁐
此
2
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
此
う
2
す
此
処
2
す
此
四
2
す
此
時
2
す
此
間
2
す
此
お
1
す
此
に
1
す
此
ゆ
1
す
此
を
1
す
此
一
1
す
此
三
1
す
此
世
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
蕃談 · tr. 158
物類称呼
本草図譜. 巻25-27 · tr. 14
牛痘小考 · tr. 23 · 1849
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蕃談 · tr. 158
漂流紀事 · tr. 141
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 15 · 1720
蕃談 · tr. 161
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
物類称呼
漂流紀事 · tr. 35
沖縄県地誌畧 · tr. 19 · 1885
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624