Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ずの
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ず
の
60 lần
Cách viết
Tất cả
60
ず
の
46
ず
𛂙
9
ず
𛂜
5
Tất cả
60
Viết tay & mộc bản
54
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ず
の
こ
15
ず
の
粉
6
ず
の
み
3
ず
の
は
2
ず
の
を
2
ず
の
い
1
ず
の
う
1
ず
の
お
1
ず
の
ご
1
ず
の
ち
1
ず
の
と
1
ず
の
ま
1
Cùng mở đầu bằng ず
ず
と
242
ず
し
187
ず
に
101
ず
る
91
ず
は
86
ず
い
85
ず
さ
62
ず
な
55
ず
こ
53
ず
や
53
ず
も
50
ず
か
48
仁勢物語
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
女郎花物語
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理珍味集
料理物語 · 1643
仁勢物語
当世料理
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
竹斎
かてもの · 1916
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
女郎花物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
竹斎
料理物語 · 1643
傾城買四十八手
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
竹斎
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643