Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
せち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
せ
ち
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
せ
ち
17
セ
チ
5
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
せ
ち
に
5
せ
ち
か
4
せ
ち
り
2
せ
ち
ゑ
2
せ
ち
あ
1
せ
ち
が
1
せ
ち
ぎ
1
せ
ち
な
1
せ
ち
べ
1
せ
ち
や
1
Cùng mở đầu bằng せ
せ
ん
1.036
せ
し
499
せ
給
492
せ
う
466
せ
て
440
せ
ら
301
せ
ば
251
せ
た
216
せ
い
191
せ
り
185
せ
る
180
せ
ず
157
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
曾我物語 · 1671
仁勢物語
竹斎
吉利支丹物語
源氏物語
料理秘伝抄 · 1684
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 18
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 88
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 73
物類称呼