Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
そうや
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
そ
う
や
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
ソ
ウ
ヤ
14
そ
う
や
3
そ
う
ヤ
1
𛁛
う
や
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
そ
う
う
や
Cùng mở đầu bằng そう
そ
う
し
46
そ
う
だ
31
そ
う
に
29
そ
う
か
19
そ
う
も
16
そ
う
と
15
そ
う
で
14
そ
う
じ
13
そ
う
な
13
そ
う
め
13
そ
う
さ
12
そ
う
す
12
餅菓子即席/手製集 · 1805
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55