Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たしけ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
し
け
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
𛁠
𛁅
け
29
タ
シ
ケ
3
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
し
し
け
Cùng mở đầu bằng たし
た
し
か
43
た
し
て
36
た
し
と
35
た
し
が
29
た
し
ま
29
た
し
た
28
た
し
や
19
た
し
候
19
た
し
も
18
た
し
く
16
た
し
な
16
た
し
き
15
好色一代男 · 1682
仁勢物語
雨月物語 · 1776
竹斎
雨月物語 · 1776
竹斎
源氏物語
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
竹斎
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
竹斎
日本永代蔵 · 1688
竹斎
竹斎
源氏物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 27
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 37
比翼連理花迺志満台
物類称呼