Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たてた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
て
た
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
𛁞
て
𛁟
3
𛁠
て
𛁠
3
た
て
た
1
𛁠
て
た
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
て
て
た
Cùng mở đầu bằng たて
た
て
ま
156
た
て
を
15
た
て
候
13
た
て
る
11
た
て
の
10
た
て
さ
8
た
て
ず
7
た
て
に
7
た
て
き
6
た
て
け
6
た
て
し
6
た
て
な
6
仁勢物語
曾我物語 · 1671
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
竹斎
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14