Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たなり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
な
り
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
𛁠
な
り
5
𛁠
𛂂
り
5
𛁠
な
𛃶
2
た
な
り
1
た
𛂂
り
1
𛁞
な
𛃶
1
𛁠
な
𛃲
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
な
な
り
Cùng mở đầu bằng たな
た
な
く
48
た
な
ら
35
た
な
き
30
た
な
し
16
た
な
る
16
た
な
を
15
た
な
の
7
た
な
け
6
た
な
ば
6
た
な
め
6
た
な
あ
5
た
な
ご
5
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
仁勢物語
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
女郎花物語
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 30 · 1789