Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たる時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
る
時
74 lần
Cách viết
Tất cả
74
𛁠
𛃻
時
41
𛁠
る
時
16
た
る
時
7
た
𛃻
時
7
𛁠
𛃸
時
2
𛁠
𛃽
時
1
Tất cả
74
Viết tay & mộc bản
70
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
る
る
時
Cùng mở đầu bằng たる
た
る
も
147
た
る
を
130
た
る
と
94
た
る
に
89
た
る
事
75
た
る
人
74
た
る
物
59
た
る
は
56
た
る
所
51
た
る
な
40
た
る
が
39
た
る
者
33
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
料理秘伝抄 · 1684
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理秘伝抄 · 1684
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝