Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ちあら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
あ
ら
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
チ
ア
ラ
5
ち
あ
𛃰
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ち
あ
あ
ら
Cùng mở đầu bằng ちあ
ち
あ
へ
6
ち
あ
か
5
ち
あ
し
5
ち
あ
た
5
ち
あ
り
5
ち
あ
が
4
ち
あ
け
4
ち
あ
げ
4
ち
あ
は
3
ち
あ
ま
3
ち
あ
ひ
2
ち
あ
ふ
2
竹斎
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 83
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 96
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 103
蝦夷方言藻汐草 坤巻