Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ちかた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
か
た
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ち
𛀚
𛁠
5
ち
か
𛁠
2
ち
か
た
1
ち
𛀙
𛁠
1
ち
𛀚
た
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ち
か
か
た
Cùng mở đầu bằng ちか
ち
か
ら
50
ち
か
く
42
ち
か
き
28
ち
か
ひ
19
ち
か
づ
14
ち
か
う
9
ち
か
け
9
ち
か
へ
9
ち
か
つ
6
ち
か
ふ
6
ち
か
な
5
ち
か
は
5
飯百珍伝
仁勢物語
雨月物語 · 1776
女郎花物語
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17