Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ちぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
ぬ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
ち
ぬ
22
チ
ヌ
4
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ち
ぬ
か
4
ち
ぬ
と
3
ち
ぬ
べ
3
ち
ぬ
る
2
ち
ぬ
い
1
ち
ぬ
き
1
ち
ぬ
な
1
ち
ぬ
ひ
1
ち
ぬ
ふ
1
ち
ぬ
へ
1
ち
ぬ
ら
1
ち
ぬ
人
1
Cùng mở đầu bằng ち
ち
に
484
ち
や
393
ち
か
295
ち
の
247
ち
よ
189
ち
は
168
ち
と
161
ち
を
156
ち
な
144
ち
つ
141
ち
て
139
ち
い
136
浮世風呂 · 1809
源氏物語
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
虚南留別志 · 1834
竹斎
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 30 · 1853
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
物類称呼