Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ち其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
其
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
ち
其
10
チ
其
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ち
其
の
1
ち
其
上
1
ち
其
作
1
ち
其
名
1
ち
其
声
1
ち
其
形
1
ち
其
意
1
Cùng mở đầu bằng ち
ち
に
484
ち
や
393
ち
か
295
ち
の
247
ち
よ
189
ち
は
168
ち
と
161
ち
を
156
ち
な
144
ち
つ
141
ち
て
139
ち
い
136
おらが春 · 1878
南島紀事 下 · tr. 12 · 1886
蕃談 · tr. 73
草津温泉誌 全 · tr. 6 · 1888
南島紀事 中 · tr. 13 · 1886
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 29 · 1880
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 40 · 1931
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923