Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ち大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
大
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
ち
大
11
チ
大
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ち
大
事
3
ち
大
な
1
ち
大
便
1
ち
大
和
1
ち
大
坂
1
ち
大
息
1
ち
大
手
1
ち
大
臣
1
Cùng mở đầu bằng ち
ち
に
484
ち
や
393
ち
か
295
ち
の
247
ち
よ
189
ち
は
168
ち
と
161
ち
を
156
ち
な
144
ち
つ
141
ち
て
139
ち
い
136
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 43 · 1806
豊橋市史談 · tr. 118 · 1916
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879