Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ち第
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
第
2 lần
Cách viết
Tất cả
2
ち
第
1
チ
第
1
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ち
第
十
1
Cùng mở đầu bằng ち
ち
に
484
ち
や
393
ち
か
295
ち
の
247
ち
よ
189
ち
は
168
ち
と
161
ち
を
156
ち
な
144
ち
つ
141
ち
て
139
ち
い
136
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928