Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つくら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
く
ら
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
つ
く
𛃰
17
つ
く
ら
7
ツ
く
𛃰
1
ツ
ク
ラ
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
く
く
ら
Cùng mở đầu bằng つく
つ
く
り
193
つ
く
し
161
つ
く
る
59
つ
く
ろ
18
つ
く
と
15
つ
く
す
13
つ
く
わ
13
つ
く
に
12
つ
く
ね
11
つ
く
な
7
つ
く
も
7
つ
く
を
6
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
竹斎
竹斎
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
竹斎
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
椿説弓張月
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美