Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つぐ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
ぐ
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
ぐ
と
4
つ
ぐ
そ
2
つ
ぐ
み
2
つ
ぐ
お
1
つ
ぐ
が
1
つ
ぐ
げ
1
つ
ぐ
こ
1
つ
ぐ
さ
1
つ
ぐ
た
1
つ
ぐ
ま
1
つ
ぐ
め
1
つ
ぐ
も
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
かてもの · 1916
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 72
物類称呼
物類称呼
日本漂流譚 · tr. 23 · 1893