Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つしか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
し
か
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
つ
𛁅
𛀚
16
つ
し
𛀚
2
つ
し
か
1
つ
𛁈
𛀚
1
ツ
シ
カ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
し
し
か
Cùng mở đầu bằng つし
つ
し
や
87
つ
し
て
25
つ
し
よ
13
つ
し
ん
9
つ
し
と
7
つ
し
の
7
つ
し
を
7
つ
し
ま
6
つ
し
な
5
つ
し
け
4
つ
し
さ
4
つ
し
き
3
源氏物語
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
竹斎
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
源氏物語 · 1654
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美