Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つす
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
す
50 lần
Cách viết
Tất cả
50
つ
す
40
ツ
す
9
つ
𛁑
1
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
す
と
6
つ
す
る
4
つ
す
へ
3
つ
す
い
2
つ
す
て
2
つ
す
時
2
つ
す
あ
1
つ
す
か
1
つ
す
く
1
つ
す
そ
1
つ
す
な
1
つ
す
ね
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1659
うすゆき物語 · 1691
菓子話船橋 · 1841
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
飯百珍伝
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 60
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846