Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つてく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
て
く
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
つ
て
く
14
つ
𛁳
く
12
ツ
テ
ク
3
ツ
て
く
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
て
て
く
Cùng mở đầu bằng つて
つ
て
も
91
つ
て
お
78
つ
て
居
72
つ
て
ゐ
47
つ
て
は
46
つ
て
い
37
つ
て
か
32
つ
て
見
28
つ
て
な
27
つ
て
あ
25
つ
て
こ
24
つ
て
さ
23
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
春色梅児与美