Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つで
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
で
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
つ
で
17
ツ
で
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
で
も
4
つ
で
ご
2
つ
で
い
1
つ
で
す
1
つ
で
の
1
つ
で
は
1
つ
で
ま
1
つ
で
唯
1
つ
で
姉
1
つ
で
川
1
つ
で
済
1
つ
で
駕
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 8 · 1940
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935