Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
ひ
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
つ
ひ
33
つ
𛂫
1
ツ
ひ
1
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
ひ
に
18
つ
ひ
き
2
つ
ひ
し
2
つ
ひ
て
2
つ
ひ
か
1
つ
ひ
た
1
つ
ひ
で
1
つ
ひ
ぬ
1
つ
ひ
め
1
つ
ひ
や
1
つ
ひ
ろ
1
つ
ひ
並
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
源氏物語
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
傾城買四十八手
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624