Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つべし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
べ
し
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
つ
べ
𛁅
10
ツ
ベ
シ
2
つ
べ
し
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
べ
べ
し
Cùng mở đầu bằng つべ
つ
べ
き
20
つ
べ
う
1
つ
べ
か
1
つ
べ
く
1
つ
べ
け
1
つ
べ
た
1
つ
べ
と
1
つ
べ
ら
1
つ
べ
ん
1
つ
べ
魚
1
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
春色梅児与美
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台