Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つぽ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
ぽ
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
つ
ぽ
24
ツ
ぽ
6
ツ
ポ
6
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
ぽ
く
7
つ
ぽ
う
6
つ
ぽ
ど
3
つ
ぽ
り
3
つ
ぽ
け
2
つ
ぽ
つ
2
つ
ぽ
と
2
つ
ぽ
い
1
つ
ぽ
こ
1
つ
ぽ
そ
1
つ
ぽ
だ
1
つ
ぽ
ぢ
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
当世料理
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 4
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 83
蝦夷方言藻汐草 坤巻