Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
り
233 lần
Cách viết
Tất cả
233
つ
り
192
つ
𛃶
34
つ
𛃲
5
つ
𛃴
2
Tất cả
233
Viết tay & mộc bản
207
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
り
て
40
つ
り
候
13
つ
り
し
12
つ
り
給
11
つ
り
か
9
つ
り
た
9
つ
り
を
7
つ
り
け
6
つ
り
と
5
つ
り
お
4
つ
り
つ
4
つ
り
に
4
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
源氏物語
源氏物語
曾我物語 · 1671
かてもの · 1916
吉利支丹物語
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
曾我物語 · 1671
仁勢物語