Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つろ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
ろ
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
つ
ろ
18
ツ
ロ
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
ろ
ひ
6
つ
ろ
ぎ
2
つ
ろ
つ
2
つ
ろ
ふ
2
つ
ろ
う
1
つ
ろ
く
1
つ
ろ
げ
1
つ
ろ
は
1
つ
ろ
ば
1
つ
ろ
へ
1
つ
ろ
此
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
雨月物語 · 1776
女郎花物語
源氏物語 · 1654
当世料理
源氏物語
傾城買四十八手
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
校異源氏物語. · tr. 11 · 1942