Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
わ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
つ
わ
25
ツ
ワ
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
つ
わ
り
9
つ
わ
に
4
つ
わ
も
2
つ
わ
を
2
つ
わ
物
2
つ
わ
け
1
つ
わ
た
1
つ
わ
び
1
つ
わ
ふ
1
つ
わ
れ
1
Cùng mở đầu bằng つ
つ
て
1.919
つ
た
1.186
つ
か
1.089
つ
け
841
つ
く
741
つ
と
705
つ
き
661
つ
る
395
つ
ら
343
つ
ま
333
つ
し
296
つ
れ
296
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1659
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
春色梅児与美
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
比翼連理花迺志満台