Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
づな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
づ
な
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
づ
な
14
づ
𛂂
7
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
づ
な
を
3
づ
な
か
2
づ
な
と
2
づ
な
○
1
づ
な
お
1
づ
な
そ
1
づ
な
ど
1
づ
な
も
1
づ
な
よ
1
づ
な
り
1
づ
な
る
1
づ
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng づ
づ
か
332
づ
れ
180
づ
ら
160
づ
く
145
づ
き
142
づ
け
98
づ
ね
77
づ
し
53
づ
の
50
づ
ま
42
づ
る
40
づ
り
37
当世料理
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
二人比丘尼
吉利支丹物語
二人比丘尼
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 10 · 1935