Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て「
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
「
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
テ
「
18
て
「
8
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
「
か
3
て
「
ち
3
て
「
し
2
て
「
い
1
て
「
え
1
て
「
く
1
て
「
さ
1
て
「
そ
1
て
「
と
1
て
「
ど
1
て
「
に
1
て
「
は
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
校異源氏物語. · tr. 15 · 1942