Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ておか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
お
か
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛁳
お
𛀚
10
て
お
𛀚
6
て
お
か
2
て
お
𛀙
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
お
お
か
Cùng mở đầu bằng てお
て
お
く
80
て
お
も
45
て
お
は
42
て
お
と
33
て
お
の
33
て
お
出
33
て
お
呉
33
て
お
き
29
て
お
ほ
26
て
お
い
22
て
お
ま
20
て
お
め
16
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624