Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てける
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
け
る
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
て
け
𛃻
3
て
け
𛃸
2
て
け
る
1
て
け
𛃼
1
𛁳
け
る
1
𛁳
け
𛃸
1
𛁳
け
𛃼
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
け
け
る
Cùng mở đầu bằng てけ
て
け
り
25
て
け
ふ
22
て
け
ん
10
て
け
つ
5
て
け
れ
5
て
け
あ
3
て
け
う
3
て
け
い
2
て
け
し
2
て
け
ち
2
て
け
に
2
て
け
は
2
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
比翼連理花迺志満台