Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てしま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
し
ま
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
て
𛁈
ま
7
𛁳
𛁈
ま
2
テ
シ
マ
1
𛁳
𛁈
𛃄
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
し
し
ま
Cùng mở đầu bằng てし
て
し
ば
40
て
し
か
32
て
し
や
25
て
し
た
21
て
し
ら
19
て
し
る
15
て
し
よ
14
て
し
ほ
13
て
し
ぼ
9
て
し
つ
8
て
し
は
8
て
し
ん
8
浮世風呂 · 1809
竹斎
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26
春色梅児与美
春色梅児与美