Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てちか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
ち
か
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
て
ち
𛀙
3
て
ち
𛀚
3
𛁳
ち
𛀙
3
𛁳
ち
𛀚
3
て
ち
か
1
𛁳
ち
か
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
ち
ち
か
Cùng mở đầu bằng てち
て
ち
い
14
て
ち
や
9
て
ち
よ
6
て
ち
く
3
て
ち
し
3
て
ち
な
3
て
ち
う
2
て
ち
け
2
て
ち
つ
2
て
ち
と
2
て
ち
ま
2
て
ち
り
2
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
源氏物語
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台