Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
て
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
て
て
14
𛁳
て
9
て
𛁳
5
テ
テ
5
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
て
ん
9
て
て
い
3
て
て
ご
2
て
て
つ
2
て
て
あ
1
て
て
う
1
て
て
お
1
て
て
か
1
て
て
き
1
て
て
ざ
1
て
て
て
1
て
て
は
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
竹斎
好色一代男 · 1682
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 22
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
暦日往来 單 · 1875
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 59
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美