Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てはな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
は
な
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
て
は
な
10
て
𛂞
な
6
て
𛂦
𛂂
6
て
𛂞
𛂂
5
て
𛂦
な
3
て
は
𛂂
1
テ
ハ
ナ
1
𛁳
は
な
1
𛁳
𛂞
𛂂
1
𛁳
𛂦
な
1
𛁳
𛂦
𛂂
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
は
は
な
Cùng mở đầu bằng ては
て
は
い
35
て
は
や
31
て
は
か
30
て
は
し
24
て
は
あ
19
て
は
た
19
て
は
お
17
て
は
さ
15
て
は
す
15
て
は
と
15
て
は
つ
14
て
は
何
13
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
菓子話船橋 · 1841
竹斎
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
豊橋市史談 · tr. 19 · 1916
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 85 · 1935
豊橋市史談 · tr. 169 · 1916
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916
豊橋市史談 · tr. 245 · 1916