Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てほと
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
ほ
と
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
て
𛃀
と
4
𛁳
𛃀
と
3
𛁳
ほ
と
2
て
𛂻
と
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
ほ
ほ
と
Cùng mở đầu bằng てほ
て
ほ
し
11
て
ほ
う
7
て
ほ
ん
6
て
ほ
そ
4
て
ほ
め
4
て
ほ
ど
3
て
ほ
り
3
て
ほ
い
2
て
ほ
か
2
て
ほ
け
2
て
ほ
こ
2
て
ほ
つ
2
かてもの · 1916
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
物類称呼
比翼連理花迺志満台