Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てもな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
も
な
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
て
も
な
13
𛁳
も
な
7
て
も
𛂂
6
𛁳
も
𛂂
3
て
も
ナ
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
も
も
な
Cùng mở đầu bằng ても
て
も
よ
46
て
も
か
42
て
も
あ
38
て
も
い
35
て
も
の
32
て
も
と
31
て
も
お
28
て
も
う
24
て
も
し
22
て
も
み
19
て
も
ら
18
て
も
此
18
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
かてもの · 1916
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
女郎花物語
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
飯百珍伝
椿説弓張月
椿説弓張月
竹斎
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688