Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てゆか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
ゆ
か
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
て
ゆ
𛀚
5
𛁳
ゆ
𛀚
4
て
ゆ
𛀙
3
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
ゆ
ゆ
か
Cùng mở đầu bằng てゆ
て
ゆ
く
43
て
ゆ
る
22
て
ゆ
き
11
て
ゆ
で
11
て
ゆ
び
8
て
ゆ
け
4
て
ゆ
て
4
て
ゆ
ひ
4
て
ゆ
う
2
て
ゆ
ふ
2
て
ゆ
み
2
て
ゆ
め
2
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
物類称呼
春色梅児与美