Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
れ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
て
れ
16
テ
レ
3
𛁳
れ
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
れ
ん
12
て
れ
い
3
て
れ
け
2
て
れ
さ
1
て
れ
め
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
吉利支丹物語
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
竹斎
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
仁勢物語
竹斎
吉利支丹物語
吉利支丹物語
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81
根無草後編 · tr. 6 · 1769
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21