Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て交
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
交
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
テ
交
7
て
交
6
𛁳
交
4
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
交
易
10
て
交
ざ
1
て
交
ら
1
て
交
合
1
て
交
趾
1
て
交
野
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
仁勢物語
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930