Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て住
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
住
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
て
住
10
𛁳
住
7
テ
住
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
住
け
4
て
住
し
3
て
住
せ
3
て
住
う
1
て
住
つ
1
て
住
め
1
て
住
る
1
て
住
侍
1
て
住
家
1
て
住
居
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798