Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
八
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
て
八
24
𛁳
八
14
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
八
十
6
て
八
分
2
て
八
重
2
て
八
か
1
て
八
し
1
て
八
の
1
て
八
は
1
て
八
を
1
て
八
万
1
て
八
九
1
て
八
人
1
て
八
代
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
竹斎
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
竹斎
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
二人比丘尼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
物類称呼
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931